next door
/ˌnekst ˈdɔːr/In or to the adjacent building, room, or house.
Tiếng Việt
nhà bên cạnh / sát vách
NÉC-s-t đo
Nhấn mạnh âm 'NÉC', nhớ bật nhẹ âm 's' và 't' ở giữa, từ 'đo' đọc cong lưỡi nhẹ ở cuối theo giọng Mỹ.
Ở hoặc đi đến tòa nhà, căn phòng, hoặc ngôi nhà ngay sát bên cạnh.
Meanings
5 meanings
1In or to the next room, house, or building.adverbdaily life
Ở hoặc đi đến căn phòng, ngôi nhà, hoặc tòa nhà ngay sát bên cạnh.
“A Russian couple have just moved in next door.”
“Một cặp vợ chồng người Nga vừa mới chuyển đến nhà bên cạnh.”
- Who lives next door to you?
- I can hear the television playing next door.
Khi dùng như trạng từ chỉ nơi chốn, 'next door' đứng một mình, không cần giới từ 'in' hay 'at' phía trước (ví dụ: 'live next door', không phải 'live in next door').
2Very close to something.adverbgeneral
Rất gần với một thứ gì đó.
“Would you want to live next door to a nuclear power station?”
“Bạn có muốn sống ngay cạnh một nhà máy điện hạt nhân không?”
- The hotel is right next door to the museum.
Thường đi kèm với giới từ 'to' khi muốn chỉ rõ đối tượng được nói đến (next door to something).
3The person or people living in the next room, house, or building.nounsocial
Người hoặc những người sống ở căn phòng, ngôi nhà, hoặc tòa nhà ngay sát bên cạnh (hàng xóm).
“Next door's having a party next week, did you know?”
“Nhà bên cạnh sẽ tổ chức tiệc vào tuần tới, bạn có biết không?”
- I think next door are away on holiday.
Trong tiếng Anh-Anh (UK), 'next door' thường được dùng như một danh từ tập hợp để chỉ những người hàng xóm. Ở Việt Nam, chúng ta cũng hay dùng cách nói hoán dụ tương tự: 'nhà bên cạnh' để chỉ 'người nhà bên cạnh'.
4Located beside a building, house, apartment, or other place (usually hyphenated before a noun).adjectivedaily life
Nằm ngay bên cạnh một tòa nhà, ngôi nhà, căn hộ hoặc địa điểm khác (thường có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ).
“Margot is our next-door neighbour.”
“Margot là người hàng xóm sát vách của chúng tôi.”
- Danny lived next door to me when we were kids.
- The next-door room is currently empty.
Khi đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, từ này thường được viết có dấu gạch nối: 'next-door' (ví dụ: next-door neighbor).
5Next door to; adjacent to.prepositionrare
Ngay cạnh; sát vách với.
“They live next door the post office.”
“Họ sống ngay cạnh bưu điện.”
Cách dùng này khá hiếm và cổ kính (old-fashioned). Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng 'next door to' thay vì chỉ 'next door' như một giới từ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- singular
Word family
- next-dooradjective
Usage patterns
- live next door
- move in next door
- next door to somebody/something
- next door's
- next-door neighbor
- next door something
Avoid mistakes
Common mistakes
He lives in the next door.
He lives next door.
When used as an adverb of location, 'next door' does not take a preposition like 'in' or 'at'.
They live next door of us.
They live next door to us.
Use the preposition 'to' after 'next door' when specifying the reference point, not 'of'.
I went to the next door room.
I went to the room next door.
When modifying a noun, it is usually hyphenated ('next-door room') or placed after the noun ('the room next door').
She is my next door.
She is my next-door neighbor.
Do not use 'next door' to refer to a single person directly without 'neighbor' in standard English.
We moved to next door.
We moved next door.
Do not use 'to' before 'next door' when it functions as an adverb of destination.
Don't confuse with
- nearby
not far away; close
“Her mother lives nearby.”
Use 'next door' specifically for the immediately adjacent building or room, while 'nearby' means anywhere in the general vicinity.
- close
only a short distance away
“The shops are quite close.”
'Close' is a general term for distance, whereas 'next door' implies sharing a boundary or wall.
Academic collocations
Words that pair with "next door" in formal and academic writing
- verb
- livemoveresidework
- adjective
- rightimmediate
- noun
- neighborhouseroombuilding
- preposition
- toin
In context
Real-world examples
- daily life
We have lived next door to each other for ten years.
Chúng tôi đã sống cạnh nhà nhau được mười năm rồi.
Tình làng nghĩa xóm rất được coi trọng trong văn hóa Việt Nam, thể hiện qua sự gắn bó lâu dài giữa những người hàng xóm.
- business
The new startup opened an office right next door to our headquarters.
Công ty khởi nghiệp mới đã mở một văn phòng ngay sát vách trụ sở chính của chúng tôi.
Trong môi trường kinh doanh tại các thành phố lớn ở Việt Nam, việc các công ty đặt văn phòng cạnh nhau có thể tạo ra sự cạnh tranh hoặc cơ hội hợp tác.
- academic
The chemistry lab is located next door to the main lecture hall.
Phòng thí nghiệm hóa học nằm ngay cạnh giảng đường chính.
Cách diễn đạt phổ biến khi sinh viên chỉ đường cho nhau trong khuôn viên các trường đại học tại Việt Nam.
- daily life
I bought this from the convenience store next door.
Tôi mua cái này từ cửa hàng tiện lợi ngay sát bên.
Cửa hàng tiện lợi hoặc tiệm tạp hóa nhỏ nằm ngay cạnh nhà là hình ảnh cực kỳ phổ biến ở các khu dân cư Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, mối quan hệ với người sống 'next door' (hàng xóm) rất quan trọng, thể hiện qua câu tục ngữ 'Bán anh em xa, mua láng giềng gần'.
- Ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM, 'next door' có thể chỉ căn hộ sát vách trong chung cư, trong khi ở nông thôn, nó chỉ ngôi nhà liền kề có thể cách nhau một mảnh vườn hoặc hàng rào.
Etymology
From Middle English 'nexte dore', literally meaning the closest door or house. The phrase has been used since at least the 16th century to denote immediate physical proximity.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.